Đo lường quang học

Đo lường quang học

Khả năng kiểm định, hiệu chuẩn và đo-thử nghiệm

Khả năng kiểm định phương tiện đo (chỉ định)

 

Tên phương tiện đo

Phạm vi đo

Cấp chính xác

Độ rọi

(10 đến 20 000) lx

≥ 1,0 %

Tiêu cự kính mắt

Trị số thấu kính: (-20 đến 20) D

Trị số lăng kính: (0 đến 10) ∆

Hướng trục mắt kính loạn: (0 đến 180) ͦ

Hướng trục đáy lăng kính: (0 đến 360) ͦ

±(0,06 đến 0,25) D

±(0,125 đến 0,5) ∆

≤ 1 ͦ

≤ 1 ͦ

 

Khả năng đo, hiệu chuẩn, thử nghiệm

 

TT

Tên đại lượng đo hoặc phương tiện đo được hiệu chuẩn Measurand/ equipment calibrated

Phạm vi đo Range of measurement

Khả năng đo và hiệu chuẩn Calibration and Measurement Capability

1

Độ nhạy độ rọi

Illuminance responsivity

(10 ~ 10000) lx

CCT: 2856 K

1,0%

2

Cường độ sáng

Luminous intensity

(1  ~ 10000) cd

CCT: (2500 ~ 3200) K

1,0%

3

Máy đo độ rọi

Illuminance meter

(10 ~ 10000) lx

CCT: 2856 K

0,5%

4

Độ chói nguồn sáng

Luminance source

(10 ~ 1000) cd/m2

CCT: (2500 ~ 3200) K

1.2%

5

Máy đo độ chói

Luminance meter

(10~1088) cd/m2

CCT: 2856 K

1.2%

6

Máy đo tiêu cự

Focimeter ( lens meter)

(-20  ~  20) D

(0  ~  5 )

0,15 D

7

Máy quang phổ UV-Vis

UV-Vis spectrophotometer

(200 ~ 900) nm

(0 ~ 2) Abs

0, 34 nm

0,008 A

8

Máy đo khúc xạ

Eye refractometer

(-20 ~  20) D

(0 ~ 180 )0

0,14 D

30

9

Quang thông

Luminous Flux

(1~ 10000) lm

CCT : (2500 ~ 3200) K

1,8%

10

Máy đo bức xạ UV

UV meter

(10 ~ 10000) mW/cm2

0,6%

11

OTDR

(3 ~ 20 ) km

1310 nm ; 1550 nm

0,3m

12

Thiết bị đọc Elisa

Elisa reader

(400 ~700 ) nm

0,01 A

13

Hệ số truyền qua

Spectral  transmittance factor

(0,001 ~ 1,0 )

(200 nm ~ 900 nm)

0,1 % ~ 0,4 %

14

Hệ số phản xạ khuyếch tán

Spectral Diffuse Reflectance factor

(0,001 ~ 1,0 )

(380 nm ~ 780 nm)

0,4 % ~ 1,1 %

15

Bộ chuẩn bước sóng

Wavelength Standard  Filter

(200 nm ~2500 nm)

0,08 nm ~ 0,3 nm

16

Máy đo độ trắng

White meter

(380nm ~780 nm)

0,4 % ~ 1,1 % 

17

Mẫu màu chuẩn

Color standard material

(380 nm ~ 780 nm)

X; Y; Z; x;y; CIELUV; CIELAB; UCS

0,005 ~ 0,01

18

Máy đo công suất quang

Optical  Power Meter

( -110 dBm ~ +10 dBm)

1310 nm; 1550 nm

2,5 %

19

Nguồn phát quang

Laser Source

(800 nm ~ 1700 nm)

-15,0 dBm  ~ +13 dBm

 

0.3 ppm

20

Suy hao sợi quang

Attanuation, Optical Fiber

0,1 dB ~ 20 dB

1310 nm ; 1550 nm

0,03 dB

21

Suy hao đầu nối

Attenuation, optical fiber component

0,1 dB ~ 20 dB

1310 nm ; 1550 nm

0,03 dB

22

Thiết bị đo phân tích phổ quang

Optical Spectrum Analyzer

1310 nm; 1528 nm ~1562 nm

-20 dBm ~ 0 dBm

0,011 nm

23

Máy đo công suất laser

Laser Power meter

250 nm ~ 3000 nm

5 µW ~100 mW

1,5 % ~ 3,0 %


 

icon messenger icon zalo icon phone
ajax-loader